giảm giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho giá tiền thấp xuống: "giảm giá" chỉ hành động hạ thấp mức giá của một sản phẩm, dịch vụ so với giá ban đầu, thường nhằm mục đích khuyến khích mua hàng hoặc xử lý hàng tồn kho.
- Hạ thấp giá trị: Trong một số ngữ cảnh, "giảm giá" cũng có thể mang nghĩa làm cho giá trị của một thứ gì đó trở nên thấp hơn, ít được đánh giá cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng đang giảm giá tất cả các mặt hàng mùa hè. (Cửa hàng hạ thấp giá tiền của toàn bộ sản phẩm mùa hè.)
- Công ty quyết định giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới. (Công ty chọn hạ thấp giá sản phẩm nhằm lôi kéo người mua.)
- Việc sản xuất hàng loạt đã giảm giá chi phí ban đầu. (Quá trình sản xuất số lượng lớn làm cho chi phí ban đầu thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chính sách giảm giá": chiến lược kinh doanh nhằm hạ giá sản phẩm để cạnh tranh.
- Chính sách giảm giá mạnh vào cuối năm giúp cửa hàng bán hết hàng tồn. (Chiến lược hạ giá sâu vào cuối năm giúp cửa hàng giải quyết hàng tồn kho.)
"giảm giá sốc": mức giảm giá rất lớn, bất ngờ, thường để thu hút sự chú ý.
- Siêu thị áp dụng giảm giá sốc 70% cho các mặt hàng điện tử. (Siêu thị hạ giá cực mạnh 70% cho các sản phẩm điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Hạ giá (động từ): làm cho giá thấp xuống, tương tự "giảm giá".
- Nhà sản xuất quyết định hạ giá sản phẩm do cạnh tranh. (Nhà sản xuất chọn hạ thấp giá sản phẩm vì lý do cạnh tranh.)
Khuyến mại (danh từ): hình thức giảm giá hoặc tặng kèm để kích thích mua hàng.
- Chương trình khuyến mại bao gồm giảm giá 20% và quà tặng. (Chương trình ưu đãi gồm hạ giá 20% và tặng thêm quà.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm giá trị: làm cho giá trị thấp hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
- Hạ thấp: làm cho mức giá hoặc mức độ trở nên thấp hơn.
- Chiết khấu: giảm giá dựa trên một tỷ lệ phần trăm nhất định.
Thành ngữ liên quan
Giảm giá cho vui: hành động giảm giá không thực sự có lợi, chỉ mang tính hình thức.
- Đừng tưởng họ giảm giá cho vui; thực tế giá đã được nâng lên trước đó. (Đừng nghĩ họ hạ giá một cách vô ích; thực tế giá đã được tăng trước khi giảm.)
Giảm giá kịch sàn: giảm giá xuống mức thấp nhất có thể.
- Cuộc đấu giá kết thúc khi người bán chấp nhận giảm giá kịch sàn. (Cuộc đấu giá kết thúc khi người bán chấp nhận hạ giá xuống mức thấp nhất.)